genus chimonanthus

genus chimonanthus

A sprig of genus Chimonanthus blooms in a winter garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus chimonanthus một chi thực vật nhỏ thuộc họ hoa mộc, bao gồm các cây bụi rụng hoặc thường xanh nguồn gốc từ châu Á. Đặc điểm nổi bật hoa thơm, thường được gọi là "cây hoa mùa đông ngọt" (winter sweet) hoa nở vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Chi Chimonanthus bao gồm các loài như Chimonanthus praecox, nổi tiếng với hoa mùa đông thơm ngát.)
  • (Chi Chimonanthus nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt Trung Quốc Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong phân loại thực vật học, chi Chimonanthus thuộc họ Calycanthaceae.)
  • (Chi Chimonanthus được đánh giá cao trong nghề làm vườn nhờ hoa nở vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimonanthus praecox: loài phổ biến nhất trong chi, thường được trồng làm cây cảnh.
  • Họ Calycanthaceae: họ thực vật chứa chi Chimonanthus.
Từ đồng nghĩa
  • Winter sweet: tên thông thường cho các loài trong chi Chimonanthus.
  • Chi hoa mùa đông: tên gọi không chính thức trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến genus Chimonanthus.